FARDRIVE · BÁN HÀNG ĐƯỢC ỦY QUYỀNThông số kỹ thuật được xác nhận theo yêu cầu
FarDrive

FARDRIVE / Linh kiện động cơ

Danh mục ống dẫn hướng và đế xupáp

Tìm theo mã FarDrive, số OE hoặc động cơ. Gửi bản vẽ, vật liệu và số lượng để kiểm tra thông số và báo giá.

Gửi bản vẽ hoặc danh sách phụ tùng ↗
Danh mục ống dẫn hướng và đế xupáp Mẫu sản phẩm thực tế · Xác nhận mã và cấu hình khi hỏi hàng
Mẫu sản phẩm thực tế · Xác nhận mã và cấu hình khi hỏi hàng

Mở công cụ tra cứu phụ tùng ↗

TÌM PHỤ TÙNG

Bắt đầu bằng mã hoặc động cơ

Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.

Tìm theo kích thước / nạp hoặc xả

Dung sai này dùng để tìm kích thước gần đúng, không phải dung sai gia công hay lắp đặt. Có thể bắt đầu với một kích thước.

Danh sách hỏi giá (tối đa 20 mục)

Nhập số lượng cần thiết; không suy đoán số lượng cho cả động cơ. Tải CSV đã xuất lên trang liên hệ.

Tải danh sách hỏi giá

Mã FarDrive: 1247

Đế xupáp

FD-VS0169

Đế xupáp FD-VS0169

MERCEDES AROCS/ACTROS (OM471) EURO 6.5 24V

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

45.20 × 32.00 × 7.90 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0170

Đế xupáp FD-VS0170

MERCEDES AROCS/ACTROS (OM471) EURO 6.5 24V

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

46.20 × 35.50 × 7.90 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0171

Đế xupáp FD-VS0171

MITSUBISHI CANTER ÇİFT TEKER 8V [ENG. 4D30] · MITSUBISHI Canter (4D30) (Çift Teker) IN

Số OE (cần xác nhận) ME-029296 / ME029296

46.00 × 39.00 × 7.00 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0172

Đế xupáp FD-VS0172

MITSUBISHI CANTER ÇİFT TEKER 8V [ENG. 4D30] · MITSUBISHI Canter (4D30) (Çift Teker) IN

Số OE (cần xác nhận) ME-029005 / ME029005

39.00 × 32.00 × 7.00 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0173

Đế xupáp FD-VS0173

MITSUBISHI L200 / L300 (Y.M.) (1995 Sonrası) IN · MITSUBISHI L200/L300 (Y.M.) [1995-X] [ENG. 4D56]

Số OE (cần xác nhận) MD050523

43.10 × 36.00 × 8.00 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0174

Đế xupáp FD-VS0174

MITSUBISHI L200 / L300 (Y.M.) (After 1995) EX · MITSUBISHI L200/L300 (Y.M.) [1995-X] [ENG. 4D56]

Số OE (cần xác nhận) 3130100593

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0175

Đế xupáp FD-VS0175

SAME Same Traktör IN · SAME TRAKTÖR [ENG. 1054]

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

45.10 × 35.00 × 8.00 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0176

Đế xupáp FD-VS0176

SAME Same Traktör EX · SAME TRAKTÖR [ENG. 1054]

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

44.10 × 34.00 × 8.50 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0177

Đế xupáp FD-VS0177

MAN D2066 EURO · MAN D2066 Euro 3/4/5 Common Rail IN

Số OE (cần xác nhận) 51.03203.0365 / 51032030365

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0178

Đế xupáp FD-VS0178

MAN D2066 EURO · MAN D2066 Euro 3/4/5 Common Rail EX

Số OE (cần xác nhận) 51.03203.0366 / 51032030366

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0185

Đế xupáp FD-VS0185

PERKINS KATAR VISTA RG YESIL 2 MOTOR · PERKINS Katar Vista RG Yeşil 2 Motor EX

Số OE (cần xác nhận) 3314A231

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0186

Đế xupáp FD-VS0186

PERKINS KATAR VISTA RG YESIL 2 MOTOR · PERKINS Katar Vista RG Yeşil 2 Motor IN

Số OE (cần xác nhận) 3314A241

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0188

Đế xupáp FD-VS0188

PERKINS MF 135 (4/203) IN · PERKINS MF 135 [ENG. 4.203]

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

42.00 × 35.00 × 8.00 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0189

Đế xupáp FD-VS0189

PERKINS MF 135 (4/203) EX · PERKINS MF 135 [ENG. 4.203]

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

37.00 × 30.00 × 8.00 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0190

Đế xupáp FD-VS0190

PERKINS MF 240 (4/203) IN · PERKINS MF 240 [ENG. 4.203]

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

42.00 × 35.00 × 8.00 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0191

Đế xupáp FD-VS0191

PERKINS MF 240 (4/203) EX · PERKINS MF 240 [ENG. 4.203]

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

37.00 × 28.00 × 8.00 mm

Hỏi giá mã này
Hiển thị thêm phụ tùng

Kiểm tra kỹ thuật và mua hàng

Kiểm tra kỹ thuật và mua hàng

FarDrive cần thông tin gì?

Gửi mã, bản vẽ hoặc mẫu, vật liệu, số lượng và điểm đến. Kích thước, độ phù hợp và điều kiện cung cấp được xác nhận theo từng yêu cầu.

Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.

Số OE và ứng dụng hỗ trợ kiểm tra, không bảo đảm khả năng thay thế hoặc lắp phù hợp.

WhatsAppTelegram