FARDRIVE · BÁN HÀNG ĐƯỢC ỦY QUYỀNThông số kỹ thuật được xác nhận theo yêu cầu
FarDrive

FARDRIVE / Linh kiện động cơ

Danh mục ống dẫn hướng và đế xupáp

Tìm theo mã FarDrive, số OE hoặc động cơ. Gửi bản vẽ, vật liệu và số lượng để kiểm tra thông số và báo giá.

Gửi bản vẽ hoặc danh sách phụ tùng ↗
Danh mục ống dẫn hướng và đế xupáp Mẫu sản phẩm thực tế · Xác nhận mã và cấu hình khi hỏi hàng
Mẫu sản phẩm thực tế · Xác nhận mã và cấu hình khi hỏi hàng

Mở công cụ tra cứu phụ tùng ↗

TÌM PHỤ TÙNG

Bắt đầu bằng mã hoặc động cơ

Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.

Tìm theo kích thước / nạp hoặc xả

Dung sai này dùng để tìm kích thước gần đúng, không phải dung sai gia công hay lắp đặt. Có thể bắt đầu với một kích thước.

Danh sách hỏi giá (tối đa 20 mục)

Nhập số lượng cần thiết; không suy đoán số lượng cho cả động cơ. Tải CSV đã xuất lên trang liên hệ.

Tải danh sách hỏi giá

Mã FarDrive: 1247

Đế xupáp

FD-VS0194

Đế xupáp FD-VS0194

PERKINS 2006 TAG · PERKINS 2006 TAG Series IN

Số OE (cần xác nhận) OE50118

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0195

Đế xupáp FD-VS0195

PERKINS 2006 TAG · PERKINS 2006 TAG Series EX

Số OE (cần xác nhận) OE49094

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0197

Đế xupáp FD-VS0197

PERKINS 3008 / 12 EX · PERKINS 3008/3012

Số OE (cần xác nhận) CV20815 / CV21069 / OE43633 / CV20815

48.10 × 40.50 × 8.30 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0198

Đế xupáp FD-VS0198

PERKINS JENERATÖR 4008 · PERKINS Jeneratör 4008 IN

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0199

Đế xupáp FD-VS0199

PERKINS JENERATÖR 4008 · PERKINS Jeneratör 4008 EX

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0200

Đế xupáp FD-VS0200

PERKINS 1006 1104 / 9010 (NL - DX Motor) IN · PERKINS 1104/9010 [ENG. NL/NK/DX]

Số OE (cần xác nhận) 3314A011

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0201

Đế xupáp FD-VS0201

PERKINS 1006 1104 / 9010 (NL - DX Motor) EX · PERKINS 1104/9010 [ENG. NL/NK/DX]

Số OE (cần xác nhận) 3314A231

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0202

Đế xupáp FD-VS0202

PERKINS MF 285 (6/354.4) IN · PERKINS MF 285 [ENG. 4.236]

Số OE (cần xác nhận) 33152153

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0203

Đế xupáp FD-VS0203

PERKINS MF 285 (6/354.4) EX · PERKINS MF 285 [ENG. 4.236]

Số OE (cần xác nhận) 33152147

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0207

Đế xupáp FD-VS0207

PERKINS JENERATÖR 4006/4008 (Y.M.)

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

56.10 × 45.50 × 7.70 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0208

Đế xupáp FD-VS0208

PERKINS JENERATÖR 4006/4008 (Y.M.)

Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

56.60 × 45.00 × 7.70 mm

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0209

Đế xupáp FD-VS0209

PERKINS As 600/700/800/900 (6.354.4) IN

Số OE (cần xác nhận) 33125121

51.35 × 40.00 × 7.20 · cần xác nhận đơn vị

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0210

Đế xupáp FD-VS0210

PERKINS As 600/700/800/900 (6.354.4) EX

Số OE (cần xác nhận) 33152139

42.75 × 32.50 × 9.60 · cần xác nhận đơn vị

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0211

Đế xupáp FD-VS0211

PERKINS 180TI Phaser (As 950 Süper) IN · PERKINS PHASER 180TI AS 950

Số OE (cần xác nhận) 33125121 / 3324000

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0212

Đế xupáp FD-VS0212

PERKINS 180TI Phaser (As 950 Süper) EX · PERKINS PHASER 180TI AS 950

Số OE (cần xác nhận) 3314A121 / 33152139

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0214

Đế xupáp FD-VS0214

R.V.I. Midr 620.45/Mids 620.30 Turbo/Premium 300/260/385 IN · R.V.I. PREMIUM 260/300/385 12V TURBO [ENG. MIDR 620.45]

Số OE (cần xác nhận) 5010 295 252 / 5010295252

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Đế xupáp

FD-VS0215

Đế xupáp FD-VS0215

R.V.I. Midr 620.45/Mids 620.30 Turbo/Premium 300/260/385 EX · R.V.I. PREMIUM 260/300/385 12V TURBO [ENG. MIDR 620.45]

Số OE (cần xác nhận) 0000 771 259 / 771259

Cần bản vẽ để xác nhận kích thước

Hỏi giá mã này
Hiển thị thêm phụ tùng

Kiểm tra kỹ thuật và mua hàng

Kiểm tra kỹ thuật và mua hàng

FarDrive cần thông tin gì?

Gửi mã, bản vẽ hoặc mẫu, vật liệu, số lượng và điểm đến. Kích thước, độ phù hợp và điều kiện cung cấp được xác nhận theo từng yêu cầu.

Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.

Số OE và ứng dụng hỗ trợ kiểm tra, không bảo đảm khả năng thay thế hoặc lắp phù hợp.

WhatsAppTelegram