FD-VG0227
Ống dẫn hướng xupáp FD-VG0227
KHD MAGIRUS 912/913 (E.M.) [ENG. F2L] DÜZ
Số OE (cần xác nhận) 2232528
15.10 × 8.50 × 57.50 mm
Hỏi giá mã nàyFARDRIVE / Linh kiện động cơ
Tìm theo mã FarDrive, số OE hoặc động cơ. Gửi bản vẽ, vật liệu và số lượng để kiểm tra thông số và báo giá.
Gửi bản vẽ hoặc danh sách phụ tùng ↗
TÌM PHỤ TÙNG
Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.
Dung sai này dùng để tìm kích thước gần đúng, không phải dung sai gia công hay lắp đặt. Có thể bắt đầu với một kích thước.
Nhập số lượng cần thiết; không suy đoán số lượng cho cả động cơ. Tải CSV đã xuất lên trang liên hệ.
Tải danh sách hỏi giáMã FarDrive: 1247
FD-VG0227
KHD MAGIRUS 912/913 (E.M.) [ENG. F2L] DÜZ
Số OE (cần xác nhận) 2232528
15.10 × 8.50 × 57.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0228
KHD Magirus 913 45' YM. (Düz)
Số OE (cần xác nhận) 0223 2528
Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
Hỏi giá mã nàyFD-VG0229
KHD MAGIRUS 912/913 M2000 (Y.M.) · KHD Magirus 1011 (Flanşlı)
Số OE (cần xác nhận) 0223 2528 / 4231976
15.00 × 8.00 × 55.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0230
KHD MAGIRUS 413-F TURBO 125 M.DÜZ
Số OE (cần xác nhận) 0214 8102
16.00 × 10.00 × 95.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0231
KHD MAGIRUS 413-F TURBO 125 M.DÜZ
Số OE (cần xác nhận) 0214 8103
16.00 × 10.00 × 83.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0232
KHD MAGIRUS 413-F TURBO 120 M.SOMUNLU
Số OE (cần xác nhận) 0414 7322
16.00 × 10.00 × 95.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0233
KHD MAGIRUS 413-F TURBO 120 M.SOMUNLU
Số OE (cần xác nhận) 0414 7327
16.00 × 10.00 × 78.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0234
KHD MAGIRUS 1011 [ENG. F2L/F4L]
Số OE (cần xác nhận) 0417 0164
12.00 × 8.00 × 48.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0235
KHD MAGIRUS 1011 TURBO [ENG. BF4L]
Số OE (cần xác nhận) 0417 0164
12.00 × 8.00 × 48.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0236
KHD MAGIRUS 1013 [ENG. BF4M] · KHD Magirus 1013
Số OE (cần xác nhận) 420 1238 / 420 9110 / 420 9111
15.10 × 9.50 × 62.80 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0237
KHD MAGIRUS 1012
Số OE (cần xác nhận) 0419 5708
15.00 × 8.00 × 52.80 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0238
KHD MAGIRUS 1012
Số OE (cần xác nhận) 0419 5708
15.00 × 8.00 × 52.80 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0239
KHD MAGIRUS 1015 [ENG. BF6M/BF8M]
Số OE (cần xác nhận) 422 0708
15.10 × 8.50 × 66.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0240
KHD MAGIRUS 2012 [ENG. BF4M]
Số OE (cần xác nhận) 0425 0074
13.00 × 8.00 × 58.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0241
KHD MAGIRUS 2011 [ENG. BF3M/BF4M/BF6M]
Số OE (cần xác nhận) 0427 2011
12.00 × 8.00 × 50.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0242
KHD MAGIRUS 2013
Số OE (cần xác nhận) 0420 1238
15.10 × 9.50 × 62.80 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0243
KOMATSU 6D 125
Số OE (cần xác nhận) 6150-12-1341
16.10 × 9.00 × 67.70 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0244
KOMATSU 6D 125 LASTİKLİ
Số OE (cần xác nhận) 6150-12-1351
16.10 × 9.00 × 67.60 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0245
KOMATSU FORKLIFT 6D95 8V
Số OE (cần xác nhận) 6204-19-1310
12.00 × 8.00 × 52.20 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0246
KOMATSU FORKLIFT 4D94E (Y.M.)
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
13.00 × 8.00 × 46.10 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0247
KOMATSU S D105/110 W90
Số OE (cần xác nhận) 6130 12 1310
16.10 × 9.00 × 68.20 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0248
KOMATSU D155
Số OE (cần xác nhận) 6127-11-1341
18.00 × 11.00 × 85.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0249
KOMATSU 4D 130
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
18.00 × 11.00 × 83.20 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0250
KOMATSU 4D 130
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
18.00 × 11.00 × 83.20 mm
Hỏi giá mã nàyKhông tìm thấy mã phù hợp. Gửi số OE, bản vẽ hoặc yêu cầu mẫu để kiểm tra.
Hiển thị thêm phụ tùngKiểm tra kỹ thuật và mua hàng
Gửi mã, bản vẽ hoặc mẫu, vật liệu, số lượng và điểm đến. Kích thước, độ phù hợp và điều kiện cung cấp được xác nhận theo từng yêu cầu.
Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.
Số OE và ứng dụng hỗ trợ kiểm tra, không bảo đảm khả năng thay thế hoặc lắp phù hợp.