FD-VG0472
Ống dẫn hướng xupáp FD-VG0472
R.V.I. MIDLUM 135/150/250 / PREMIUM 250 12V [ENG. MIDR 602.26]
Số OE (cần xác nhận) 5000 684 384
16.10 × 10.50 × 67.00 mm
Hỏi giá mã nàyFARDRIVE / Linh kiện động cơ
Tìm theo mã FarDrive, số OE hoặc động cơ. Gửi bản vẽ, vật liệu và số lượng để kiểm tra thông số và báo giá.
Gửi bản vẽ hoặc danh sách phụ tùng ↗
TÌM PHỤ TÙNG
Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.
Dung sai này dùng để tìm kích thước gần đúng, không phải dung sai gia công hay lắp đặt. Có thể bắt đầu với một kích thước.
Nhập số lượng cần thiết; không suy đoán số lượng cho cả động cơ. Tải CSV đã xuất lên trang liên hệ.
Tải danh sách hỏi giáMã FarDrive: 1247
FD-VG0472
R.V.I. MIDLUM 135/150/250 / PREMIUM 250 12V [ENG. MIDR 602.26]
Số OE (cần xác nhận) 5000 684 384
16.10 × 10.50 × 67.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0473
R.V.I. PREMIUM/KERAX 440 24V
Số OE (cần xác nhận) 20904074
15.00 × 8.00 × 83.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0474
PEUGEOT BOXER 2.8 8V HDI [ENG. 8140] · PEUGEOT Boxer Sofim 2.8 HDI
Số OE (cần xác nhận) 4749395
13.10 × 8.50 × 56.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0475
PEUGEOT J9 2.5 8V DIESEL [ENG. XD3P] PIK · PEUGEOT J9 2.5 D (J9 504 Diesel) (Pik)
Số OE (cần xác nhận) 0220.45
14.10 × 9.00 × 55.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0476
PEUGEOT J9 2.5 8V DIESEL [ENG. XD3P] BRONZ · PEUGEOT J9 2.5 D (J9 504 Diesel) (Bronz)
Số OE (cần xác nhận) 0220.45
14.10 × 9.00 × 55.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0477
PEUGEOT BOXER / CITROEN JUMPER 2.5 8V TDI [ENG. DJ5TED] BRONZ · PEUGEOT Boxer 2.5 DJTED (1400TD-1800TD) (Bronz)
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
13.10 × 7.00 × 43.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0478
PEUGEOT Boxer 2.5 350 LH - 320M (12V) (Bronz)
Số OE (cần xác nhận) 0220.93
Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
Hỏi giá mã nàyFD-VG0479
PEUGEOT PARTNER 1.9 8V DIESEL [ENG. XUD9/DW8] · PEUGEOT Partner 1900 Diesel XUD9 (E.M.) (Bronz)
Số OE (cần xác nhận) 0220.75
14.10 × 8.50 × 52.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0480
PEUGEOT 405 1.6/1.8 8V BRONZ (13.08)
Số OE (cần xác nhận) 0220.64
13.08 × 8.00 × 39.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0482
PEUGEOT 106/206/306 1.4 8V BRONZ
Số OE (cần xác nhận) 0220.59
13.10 × 7.00 × 47.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0483
PEUGEOT 106/206/306 1.4 8V PIK
Số OE (cần xác nhận) 0220.59
13.10 × 7.00 × 47.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0484
PEUGEOT 106 1.6 16V [TU5J4]
Số OE (cần xác nhận) 0220.95
11.10 × 6.00 × 40.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0485
PEUGEOT 206/307 1.6 16V BENZINLI [TU5JP4] · PEUGEOT 307 1.6 16V (Benzinli) (Bronz)
Số OE (cần xác nhận) 0220.95
11.10 × 6.00 × 40.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0486
PEUGEOT 206 1.4 TCDI 8V · PEUGEOT 206 1.6 8V BENZINLI [TU5JP]
Số OE (cần xác nhận) 0220-59
13.00 × 7.00 × 47.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0487
PEUGEOT 206-307 (Benzinli) 1,4 16V · PEUGEOT 206/307 1.4 16V BENZINLI (Y.M.) (ET3J4)
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
10.60 × 5.50 × 38.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0488
PEUGEOT 307 1.4 HDI (Diesel) 8V
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
Hỏi giá mã nàyFD-VG0489
PEUGEOT 206/307 1.4 8V HDI [ENG. DV4C]
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
9.50 × 5.50 × 34.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0490
RENAULT MEGANE 3 / MASTER/TRAFFIC 1.6 16V DIESEL (Y.M.)
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
10.10 × 6.50 × 42.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0491
RENAULT 12 (1400cc) · RENAULT 12/19 1.4 8V [ENG. C1J/C2J/C1G]
Số OE (cần xác nhận) 0710 938 900 / 0710 941 000
11.20 × 7.50 × 41.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0492
RENAULT 9 / 19 (1400cc) Broadway · RENAULT 9/19/BROADWAY 1.4 8V [ENG. C1J/C2J]
Số OE (cần xác nhận) 0710 938 900 / 0710 941 000
11.20 × 7.50 × 38.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0493
RENAULT 9 1.6 8V DIESEL [ENG. F8Q/F8M] · RENAULT 9 Diesel (1600cc) (Bronz)
Số OE (cần xác nhận) 7701452333
13.10 × 8.50 × 39.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0494
RENAULT 9 - 19 Clio - Megane 1.4/1.6i.e. (Enerji Motor) · RENAULT 9/19/CLIO/MEGANE 1.4/1.6 8V ENERJI MOTOR [ENG. K7J/K7M]
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
12.10 × 7.00 × 42.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0495
RENAULT 9 - 19 Clio - Megane 1.4/1.6i.e. (Enerji Motor) · RENAULT 9/19/CLIO/MEGANE 1.4/1.6 8V ENERJI MOTOR [ENG. K7J/K7M]
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
12.10 × 7.00 × 49.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0496
RENAULT 11/21 FLASH 1.7 8V [ENG. F2N/F3N]
Số OE (cần xác nhận) 7701452333
13.20 × 8.50 × 39.00 mm
Hỏi giá mã nàyKhông tìm thấy mã phù hợp. Gửi số OE, bản vẽ hoặc yêu cầu mẫu để kiểm tra.
Hiển thị thêm phụ tùngKiểm tra kỹ thuật và mua hàng
Gửi mã, bản vẽ hoặc mẫu, vật liệu, số lượng và điểm đến. Kích thước, độ phù hợp và điều kiện cung cấp được xác nhận theo từng yêu cầu.
Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.
Số OE và ứng dụng hỗ trợ kiểm tra, không bảo đảm khả năng thay thế hoặc lắp phù hợp.