FD-VG0031
Ống dẫn hướng xupáp FD-VG0031
CATERPILLAR 3406/3408 D8L LASTIKLI
Số OE (cần xác nhận) 122 73 74
17.50 × 9.50 × 77.60 mm
Hỏi giá mã nàyFARDRIVE / Linh kiện động cơ
Tìm theo mã FarDrive, số OE hoặc động cơ. Gửi bản vẽ, vật liệu và số lượng để kiểm tra thông số và báo giá.
Gửi bản vẽ hoặc danh sách phụ tùng ↗
TÌM PHỤ TÙNG
Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.
Dung sai này dùng để tìm kích thước gần đúng, không phải dung sai gia công hay lắp đặt. Có thể bắt đầu với một kích thước.
Nhập số lượng cần thiết; không suy đoán số lượng cho cả động cơ. Tải CSV đã xuất lên trang liên hệ.
Tải danh sách hỏi giáMã FarDrive: 1247
FD-VG0031
CATERPILLAR 3406/3408 D8L LASTIKLI
Số OE (cần xác nhận) 122 73 74
17.50 × 9.50 × 77.60 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0032
CATERPILLAR D7/D8 (1S9910)
Số OE (cần xác nhận) 7N 2051
23.90 × 13.00 × 132.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0033
CATERPILLAR 933/950/955L/950B
Số OE (cần xác nhận) 1487425
16.70 × 9.50 × 71.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0034
CATERPILLAR 955 3304/3306/1673C
Số OE (cần xác nhận) 2P 1262
16.70 × 10.00 × 71.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0035
CATERPILLAR 1737188
Số OE (cần xác nhận) 1737188
17.50 × 9.50 × 82.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0036
CATERPILLAR 988
Số OE (cần xác nhận) 6N 2236
17.50 × 9.50 × 72.20 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0037
CATERPILLAR 988
Số OE (cần xác nhận) 1W 1816
24.00 × 9.50 × 133.30 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0038
BMC FATIH 162.25 4BT/6BT
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
14.10 × 8.50 × 62.40 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0039
BMC FATIH 162.25 4BT/6BT
Số OE (cần xác nhận) Cần bản vẽ để xác nhận kích thước
14.10 × 8.50 × 54.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0040
CUMMINS 6 CT 114
Số OE (cần xác nhận) 3923564
16.00 × 9.50 × 72.20 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0041
CATERPILLAR 955H H7
Số OE (cần xác nhận) 133 9306
16.70 × 10.00 × 82.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0042
CATERPILLAR 953 3208/1140/1145/1160
Số OE (cần xác nhận) 2P 1262
16.80 × 10.00 × 71.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0043
CATERPILLAR 966F 3116
Số OE (cần xác nhận) 9Y 8848
12.70 × 8.50 × 75.20 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0044
CATERPILLAR D9
Số OE (cần xác nhận) 4N 3664
22.00 × 13.00 × 128.30 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0045
CATERPILLAR D9
Số OE (cần xác nhận) 6N 8847
22.00 × 13.00 × 138.10 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0046
DAF 2300 [ENG. DH825]
Số OE (cần xác nhận) 2404725
16.00 × 10.00 × 71.10 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0047
DAF 2800
Số OE (cần xác nhận) 655401
17.50 × 11.50 × 70.10 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0048
DAF 95 310 WS 225/259/282 INTERCOOLER
Số OE (cần xác nhận) 266425
17.50 × 11.00 × 75.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0049
DAF 3300
Số OE (cần xác nhận) 655401
17.50 × 11.50 × 70.10 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0050
DAF 1100/1600 [ENG. DD575]
Số OE (cần xác nhận) 210279
14.40 × 9.00 × 71.10 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0051
DAF CF 85 24V EURO 2 (Y.M.)
Số OE (cần xác nhận) 131 36 83
15.00 × 9.00 × 77.00 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0052
DAF XF 95.380-430-480 24V EURO 2 [ENG. XF250-315-355]
Số OE (cần xác nhận) 1628843
15.10 × 9.50 × 76.50 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0053
FIAT 50 NC · FIAT 50NC
Số OE (cần xác nhận) 4 802 126
14.10 × 8.50 × 56.10 mm
Hỏi giá mã nàyFD-VG0054
FIAT 480 / 640 · FIAT 480/640
Số OE (cần xác nhận) 4 802 126 / 4802126
14.10 × 8.50 × 56.10 mm
Hỏi giá mã nàyKhông tìm thấy mã phù hợp. Gửi số OE, bản vẽ hoặc yêu cầu mẫu để kiểm tra.
Hiển thị thêm phụ tùngKiểm tra kỹ thuật và mua hàng
Gửi mã, bản vẽ hoặc mẫu, vật liệu, số lượng và điểm đến. Kích thước, độ phù hợp và điều kiện cung cấp được xác nhận theo từng yêu cầu.
Trước khi gia công, xác nhận dung sai, lắp ghép, vát mép hoặc bán kính, cấp vật liệu, độ cứng và tiêu chí kiểm tra.
Số OE và ứng dụng hỗ trợ kiểm tra, không bảo đảm khả năng thay thế hoặc lắp phù hợp.